Bản dịch của từ Total work history trong tiếng Việt

Total work history

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Total work history(Phrase)

tˈəʊtəl wˈɜːk hˈɪstərˌi
ˈtoʊtəɫ ˈwɝk ˈhɪstɝi
01

Bản tóm tắt toàn diện về nền tảng nghề nghiệp và kinh nghiệm của một cá nhân.

A comprehensive summary outlining a person's career journey and experiences.

一个全面的总结,详细介绍一个人的职业背景和经历。

Ví dụ
02

Bản mô tả tất cả các nhiệm vụ và công việc đã thực hiện trong một khoảng thời gian tại nơi làm việc.

This is a comprehensive report summarizing all the tasks and work accomplished within a certain timeframe in a work context.

这是一份综合报告,总结了在一定时间内完成的所有任务和工作,体现了工作背景下的成果与进展。

Ví dụ
03

Hồ sơ đầy đủ về tất cả các công việc và hợp đồng lao động của một cá nhân

A comprehensive record of all an individual's work and employment contracts.

一个人所有工作和雇佣经历的完整记录

Ví dụ