Bản dịch của từ Total work history trong tiếng Việt
Total work history
Phrase

Total work history(Phrase)
tˈəʊtəl wˈɜːk hˈɪstərˌi
ˈtoʊtəɫ ˈwɝk ˈhɪstɝi
01
Một bản tóm tắt toàn diện về lý lịch nghề nghiệp và những trải nghiệm của một người.
A comprehensive summary outlining an individual's career journey and experience.
这是对一个人职业背景和经历的全面总结。
Ví dụ
Ví dụ
03
Hồ sơ đầy đủ về tất cả các công việc và hợp đồng tuyển dụng của một cá nhân
A complete file of all the work records and employment contracts of an individual.
这是关于某个人所有工作和劳动合同的完整档案资料。
Ví dụ
