Bản dịch của từ Toucan trong tiếng Việt

Toucan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toucan(Noun)

tˈukn
tˈukn
01

Một loài chim nhiệt đới ở châu Mỹ ăn quả, có mỏ to rất đặc trưng và thường có bộ lông màu sắc sặc sỡ.

A tropical American fruiteating bird with a massive bill and typically brightly coloured plumage.

一种热带美洲水果鸟,具有巨大喙和鲜艳的羽毛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Toucan (Noun)

SingularPlural

Toucan

Toucans

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh