Bản dịch của từ Towing assistance trong tiếng Việt
Towing assistance
Noun [U/C]

Towing assistance(Noun)
tˈəʊɪŋ ɐsˈɪstəns
ˈtoʊɪŋ ˈæsɪstəns
Ví dụ
02
Dịch vụ hỗ trợ kéo xe bị hỏng hoặc xe bị mắc kẹt.
Services offered to assist in towing broken down or stranded vehicles
Ví dụ
