Bản dịch của từ Towing truck trong tiếng Việt

Towing truck

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Towing truck(Noun)

tˈəʊɪŋ trˈʌk
ˈtoʊɪŋ ˈtrək
01

Một phương tiện được thiết kế để kéo theo một xe trailer hoặc một phương tiện khác ở phía sau.

A vehicle designed to tow a trailer or another vehicle behind it

Ví dụ
02

Một chiếc xe tải được trang bị thiết bị để kéo hoặc vận chuyển các phương tiện bị hư hỏng hoặc mắc kẹt.

A truck equipped with a device for pulling or hauling vehicles that are disabled or stranded

Ví dụ
03

Một loại xe chuyên dụng được bảo trì để thu hồi hoặc vận chuyển xe cộ bị hỏng.

A specialized vehicle maintained for recovering or transporting disabled vehicles

Ví dụ