Bản dịch của từ Toxic meaning trong tiếng Việt

Toxic meaning

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toxic meaning(Adjective)

tˈɒksɪk mˈiːnɪŋ
ˈtɑksɪk ˈminɪŋ
01

Chứa các chất độc hại

Contains harmful toxins

含有有毒物质

Ví dụ
02

Thường liên quan đến các mối quan hệ, mang nghĩa tiêu cực hoặc gây tổn thương một cách bóng bẩy

Feeling uncomfortable or harmful in a figurative sense, often related to relationships

在比喻意义上,常用来形容令人极为不适或有害的关系,尤其是在人际交往中。

Ví dụ
03

Có khả năng gây thương tích hoặc tử vong

Capable of causing harm or death

有能力造成伤害或生命危险

Ví dụ