Bản dịch của từ Trade terms trong tiếng Việt

Trade terms

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trade terms(Noun)

trˈeɪd tˈɜːmz
ˈtreɪd ˈtɝmz
01

Điều kiện hoặc quy định mô tả một thỏa thuận thương mại

The terms or rules outlining a commercial agreement

描述商业协议的条款或规则

Ví dụ
02

Ngôn ngữ chuyên ngành riêng biệt, giúp các chuyên gia giao tiếp một cách rõ ràng

Specialized terminology within a field helps experts communicate more clearly.

专业领域的术语帮助专家更清楚地进行交流。

Ví dụ
03

Thuật ngữ chuyên ngành dùng trong một ngành nghề hoặc lĩnh vực cụ thể

Specialized terminology used in a specific profession or field

在特定行业或领域中使用的专业术语

Ví dụ