Bản dịch của từ Tradeoff trong tiếng Việt
Tradeoff

Tradeoff (Noun)
Một sự đánh đổi giữa hai yếu tố đều tốt nhưng không thể có cùng lúc; tức là phải chấp nhận hy sinh hoặc giảm bớt lợi ích của cái này để được cái kia — một thỏa hiệp.
A balance achieved between two desirable but incompatible features a compromise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tradeoff (Phrase)
Hành động cân nhắc và chấp nhận một sự đánh đổi giữa hai tính chất đều tốt nhưng không thể có cùng lúc; tức là hy sinh bớt một mặt để đạt được mặt kia.
The act of balancing two desirable but incompatible features making a compromise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "tradeoff" được sử dụng để chỉ sự đánh đổi giữa hai yếu tố hoặc lựa chọn, trong đó việc tối ưu hóa một yếu tố thường dẫn đến sự giảm thiểu của yếu tố còn lại. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như kinh tế, khoa học xã hội và quản lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "trade-off" và "tradeoff" có thể được sử dụng thay thế lẫn nhau; tuy nhiên, "trade-off" có xu hướng được ưa chuộng hơn trong văn viết chính thức của tiếng Anh Anh.
Từ "tradeoff" được sử dụng để chỉ sự đánh đổi giữa hai yếu tố hoặc lựa chọn, trong đó việc tối ưu hóa một yếu tố thường dẫn đến sự giảm thiểu của yếu tố còn lại. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như kinh tế, khoa học xã hội và quản lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "trade-off" và "tradeoff" có thể được sử dụng thay thế lẫn nhau; tuy nhiên, "trade-off" có xu hướng được ưa chuộng hơn trong văn viết chính thức của tiếng Anh Anh.
