Anh - Việt

Bản dịch của từ Traditional culture trong tiếng Việt

traditional culture

Noun

traditional culture (Noun)

/tɹədˈɪʃənəl kˈʌltʃɚ/
/tɹədˈɪʃənəl kˈʌltʃɚ/
AI

Nghĩa 01

Một thực hành, phong tục, và niềm tin đã có từ lâu thường được truyền từ thế hệ này qua thế hệ khác.

A long-established practice, customs, and beliefs often passed down through generations.

Ví dụ
Văn hóa truyền thống đóng vai trò quan trọng trong các buổi họp gia đình Việt Nam.Traditional culture plays a vital role in Vietnamese family gatherings.
Nhiều người trẻ không còn trân trọng văn hóa truyền thống nữa.Many young people do not appreciate traditional culture anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tập hợp các ý tưởng, phong tục, và hành vi xã hội của một dân tộc hoặc xã hội cụ thể.

The set of ideas, customs, and social behavior of a particular people or society.

Ví dụ
Văn hóa truyền thống định hình bản sắc cộng đồng ở nhiều xã hội trên thế giới.Traditional culture shapes community identity in many societies worldwide.
Văn hóa truyền thống không luôn thích ứng hiệu quả với những thay đổi xã hội hiện đại.Traditional culture does not always adapt to modern social changes effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Các thực hành văn hóa và biểu hiện đã được gắn bó với lịch sử và di sản của một nhóm cụ thể.

Cultural practices and expressions that are rooted in the history and heritage of a specific group.

Ví dụ
Văn hóa truyền thống Việt Nam nhấn mạnh sự tôn trọng người lớn và giá trị gia đình.Vietnamese traditional culture emphasizes respect for elders and family values.
Nhiều người trẻ không đánh giá cao văn hóa truyền thống ngày nay.Many young people do not appreciate traditional culture today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh