traditional culture
Noun
traditional culture (Noun)
/tɹədˈɪʃənəl kˈʌltʃɚ/
/tɹədˈɪʃənəl kˈʌltʃɚ/
AI
Ví dụ
Văn hóa truyền thống đóng vai trò quan trọng trong các buổi họp gia đình Việt Nam.Traditional culture plays a vital role in Vietnamese family gatherings.
Nhiều người trẻ không còn trân trọng văn hóa truyền thống nữa.Many young people do not appreciate traditional culture anymore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Văn hóa truyền thống định hình bản sắc cộng đồng ở nhiều xã hội trên thế giới.Traditional culture shapes community identity in many societies worldwide.
Văn hóa truyền thống không luôn thích ứng hiệu quả với những thay đổi xã hội hiện đại.Traditional culture does not always adapt to modern social changes effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Văn hóa truyền thống Việt Nam nhấn mạnh sự tôn trọng người lớn và giá trị gia đình.Vietnamese traditional culture emphasizes respect for elders and family values.
Nhiều người trẻ không đánh giá cao văn hóa truyền thống ngày nay.Many young people do not appreciate traditional culture today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Văn hoá truyền thống là khái niệm chỉ hệ thống giá trị, niềm tin, phong tục tập quán và nghệ thuật được phát triển qua nhiều thế hệ trong một cộng đồng cụ thể. Khái niệm này thường liên quan đến cách thức sinh hoạt hàng ngày, lễ hội và phong tục đặc trưng của một dân tộc. Văn hoá truyền thống có vai trò quan trọng trong việc duy trì bản sắc dân tộc và tạo ra sự gắn kết xã hội. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa.