Bản dịch của từ Traditional dance trong tiếng Việt

Traditional dance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Traditional dance(Phrase)

trɐdˈɪʃənəl dˈɑːns
trəˈdɪʃənəɫ ˈdæns
01

Thông thường, nó được thực hiện trong các lễ hội, lễ kỷ niệm hoặc các dịp trọng đại.

Usually performed during ceremonies, festivals, or significant special occasions.

通常在重要的仪式、节日或庆典期间举行。

Ví dụ
02

Những điệu múa phản ánh phong tục tập quán, tín ngưỡng và di sản của cộng đồng

Dance moves reflect the customs, beliefs, and heritage of the community.

展现一个社区风俗信仰与遗产的舞蹈

Ví dụ
03

Một dạng điệu nhảy đặc trưng của một nền văn hóa hoặc vùng miền, thường được truyền lại qua nhiều thế hệ.

A type of dance that embodies the characteristics of a specific culture or region, usually passed down from generation to generation.

这是一种具有特定文化或地区特色的舞蹈形式,通常由一代传给下一代。

Ví dụ