Bản dịch của từ Trailer descent trong tiếng Việt
Trailer descent
Noun [U/C]

Trailer descent(Noun)
trˈeɪlɐ dˈɛsənt
ˈtreɪɫɝ ˈdɛsənt
Ví dụ
03
Một phương tiện được thiết kế để vận chuyển các đồ vật hoặc hàng hóa lớn, thường được kéo bởi một phương tiện cơ giới.
The act of descending or going down
Ví dụ
