Bản dịch của từ Training course trong tiếng Việt

Training course

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Training course(Noun)

tɹˈeɪnɨŋ kˈɔɹs
tɹˈeɪnɨŋ kˈɔɹs
01

Một khoá học được thiết kế để dạy những kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể

A course designed to teach specific skills or knowledge.

这是一门旨在教授特定技能或知识的课程。

Ví dụ
02

Một chương trình học bài bản, có hệ thống

A well-structured learning program

一套有条理的学习计划

Ví dụ
03

Một chuỗi các lớp học hoặc chương trình được tổ chức nhằm tập trung vào một chủ đề cụ thể

A series of classes or programs focused on a specific topic.

专门针对某一主题安排的一系列课程或项目

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh