Bản dịch của từ Training session trong tiếng Việt
Training session

Training session(Noun)
Một giai đoạn dành riêng để học tập hoặc rèn luyện kỹ năng, kỹ thuật.
Time spent on learning or practicing skills or techniques.
这是专注于学习或练习技能和技巧的一段时间。
Một sự kiện trong đó người tham gia được đào tạo, thường theo một môi trường có tổ chức.
An event where participants go through a training process, often within a structured setting.
这是一个让参与者接受培训的活动,通常在有组织的环境中进行。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "training session" chỉ một buổi họp nhóm hoặc một khoảng thời gian mà trong đó các cá nhân tham gia vào việc học tập, rèn luyện kỹ năng hoặc phát triển năng lực chuyên môn. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh giáo dục và nghề nghiệp, giống như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng thuật ngữ này nhiều hơn trong các môi trường công sở. Cách phát âm và ngữ điệu cũng có thể khác nhau, nhưng nghĩa và cách thức sử dụng nhìn chung tương đồng.
Cụm từ "training session" chỉ một buổi họp nhóm hoặc một khoảng thời gian mà trong đó các cá nhân tham gia vào việc học tập, rèn luyện kỹ năng hoặc phát triển năng lực chuyên môn. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh giáo dục và nghề nghiệp, giống như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng thuật ngữ này nhiều hơn trong các môi trường công sở. Cách phát âm và ngữ điệu cũng có thể khác nhau, nhưng nghĩa và cách thức sử dụng nhìn chung tương đồng.
