Bản dịch của từ Transfer authorized trong tiếng Việt
Transfer authorized

Transfer authorized(Noun)
Một tài liệu xác nhận quyền chuyển nhượng tài sản hoặc quyền lợi
A document that permits the transfer of ownership or rights.
授权转让财产或权利的文件
Transfer authorized(Adjective)
Được phép hoặc cho phép bởi pháp luật hoặc chính quyền
An action of moving something from one place to another.
经当局批准或允许
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có quyền hành động thay mặt ai đó
The process of giving or receiving something
赠予或接受某物的过程
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chính thức được phép
A document that allows for the transfer of ownership or rights.
官方认可的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Transfer authorized(Verb)
Chuyển giao hoặc nhượng lại quyền hạn hoặc quyền lợi
The process of exchanging or receiving something
转让或传递某项权限或权利
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thay đổi quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát của một thứ gì đó
A document that permits the transfer of assets or rights.
这是一份允许资产或权益转让的文件。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
