Bản dịch của từ Transportation deal trong tiếng Việt

Transportation deal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transportation deal(Noun)

trænspɔːtˈeɪʃən dˈiːl
ˌtrænspɝˈteɪʃən ˈdiɫ
01

Một cuộc đàm phán giữa các bên liên quan trong ngành vận tải

A negotiation among stakeholders in the transportation industry.

运输行业相关方之间的谈判

Ví dụ
02

Một hợp đồng quy định điều khoản và điều kiện dịch vụ vận chuyển

A contract outlining the terms and conditions of the transportation service.

一份合同规定了运输服务的条款与条件。

Ví dụ
03

Một thỏa thuận về việc vận chuyển hàng hóa hoặc người từ nơi này sang nơi khác

An agreement for transporting goods or people from one place to another.

关于货物或人员在不同地点之间流动的协议

Ví dụ