Bản dịch của từ Trave trong tiếng Việt

Trave

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trave(Noun)

tɹeɪv
tɹeɪv
01

Trong kiến trúc, "trave" chỉ một thanh ngang (dầm ngang) đặt giữa hai điểm đỡ để chịu lực, giống như xà ngang hoặc dầm.

Architecture A crossbeam.

横梁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong kiến trúc, "trave" chỉ phần cấu tạo thành bởi các thanh ngang (dầm ngang) đặt trên cột hoặc tường để phân chia không gian hoặc chịu lực: tức là một dải hoặc đoạn được tạo thành bởi các xà ngang (crossbeams).

Architecture A section formed by crossbeams.

横梁的结构部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một khung gỗ dùng để giữ ngựa dữ, cố định chúng khi đóng dũa hoặc đỡ móng (khi người đóng đinh móng ngựa làm việc).

A wooden frame to confine unruly horses while they are shod.

固定马匹的木框

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh