Bản dịch của từ Tree ring trong tiếng Việt

Tree ring

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tree ring(Noun)

tɹˈi ɹˈɪŋ
tɹˈi ɹˈɪŋ
01

Một mặt cắt ngang của thân cây cho thấy các vòng tăng trưởng hàng năm của cây.

A cross-section of the tree trunk reveals the annual growth rings.

树干的横截面显示了树木每年生长的年轮。

Ví dụ
02

Số vòng tròn này cho biết tuổi của cây.

The number of these rings indicates the age of the tree.

这些年轮的数量代表了这棵树的年龄。

Ví dụ
03

Một lớp gỗ được sinh ra mỗi năm do cây tạo ra.

A layer of wood is formed by a tree each year.

每年,一棵树会长出一层木头。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh