Bản dịch của từ Tren trong tiếng Việt

Tren

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tren(Noun)

tɹˈɛn
tɹˈɛn
01

Tên lóng trong thể hình để chỉ thuốc steroid trenbolone — một loại hormone tổng hợp dùng để tăng phát triển cơ bắp.

(bodybuilding slang) Clipping of trenbolone (a steroid used to increase muscle growth).

一种用于增加肌肉生长的合成类固醇。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh