Bản dịch của từ Trenbolone trong tiếng Việt

Trenbolone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trenbolone(Noun)

trˈɛnbəlˌəʊn
ˈtrɛnbəˌɫoʊn
01

Nó được biết đến với tác dụng mạnh mẽ trong việc phát triển cơ bắp, giảm mỡ và nâng cao hiệu suất thể chất.

It is known for its powerful effects in muscle growth, fat reduction, and enhancing physical performance.

众所周知,它对肌肉增长、脂肪燃烧以及提升身体表现具有显著的效果。

Ví dụ
02

Trenbolone acetate thường được sử dụng trong thể hình và tăng cường cơ bắp.

Trenbolone acetate is commonly used for muscle building and enhancing physical fitness.

酮戊胺酸酯常被用于健美和肌肉增强中。

Ví dụ
03

Một loại steroid tổng hợp anabolic, được chiết xuất từ nandrolone, thường dùng trong thú y để thúc đẩy sự phát triển cơ bắp của gia súc.

A synthetic anabolic steroid derived from nandrolone, used in veterinary medicine to promote muscle growth in livestock.

一种由硝苯地平衍生的合成合成代谢类固醇,主要用于兽医领域,帮助家畜增加肌肉量

Ví dụ