Bản dịch của từ Trepidation trong tiếng Việt

Trepidation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trepidation(Noun)

tɹɛpɪdˈeɪʃn
tɹɛpɪdˈeɪʃn
01

Sự run rẩy, dao động hoặc chuyển động run; cảm giác lo sợ run người khiến cơ thể hay tay chân rung lên.

Trembling movements or motion.

颤抖的动作或感受

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cảm giác lo lắng, sợ hãi nhẹ hoặc hồi hộp về điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai.

A feeling of fear or anxiety about something that may happen.

对未来可能发生的事情感到恐惧或焦虑的感觉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ