Bản dịch của từ Trespass on trong tiếng Việt

Trespass on

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trespass on(Verb)

trˈɛspəs ˈɒn
ˈtrɛspəs ˈɑn
01

Xâm nhập vào đất đai hoặc tài sản của người khác mà không được phép

To enter someones land or property without permission

Ví dụ
02

Xâm phạm hoặc can thiệp trái phép hoặc không được mời

To intrude or interfere unlawfully or uninvited

Ví dụ