trespassing
trespassing (Noun)
Nghĩa 01 · Hành vi xâm phạm đất đai hoặc tài sản của người khác bằng cách vào hoặc sử dụng mà không được phép; tức là vào khu đất, nhà cửa hoặc tài sản riêng tư của chủ sở hữu trái phép.
Hành vi xâm phạm đất đai hoặc tài sản của người khác bằng cách vào hoặc sử dụng mà không được phép; tức là vào khu đất, nhà cửa hoặc tài sản riêng tư của chủ sở hữu trái phép.
The action of unlawfully entering the owners land or property without permission.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
trespassing (Verb)
Nghĩa 01 · Đi vào đất đai, nhà cửa hoặc tài sản của người khác mà không được phép.
Đi vào đất đai, nhà cửa hoặc tài sản của người khác mà không được phép.
Enter the owners land or property without permission.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của trespassing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | trespass |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | trespassed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | trespassed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | trespasses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | trespassing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "trespassing" có nghĩa là xâm phạm một cách trái phép vào tài sản của người khác. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ hành vi xâm nhập mà không có sự cho phép từ chủ sở hữu. Cả tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng từ "trespassing", nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn về khía cạnh pháp lý của hành vi này, trong khi tiếng Anh Anh có thể đề cập nhiều hơn đến khía cạnh đạo đức và xã hội liên quan đến hành vi này.