Bản dịch của từ Trickster trong tiếng Việt
Trickster
Noun [U/C]

Trickster(Noun)
trˈɪkstɐ
ˈtrɪkstɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người có kỹ năng khám phá và khai thác điểm yếu trong hệ thống
A person who can identify and exploit weaknesses in a system.
一个人具备发现并利用系统漏洞的能力。
Ví dụ
