Bản dịch của từ Trickster trong tiếng Việt

Trickster

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trickster(Noun)

trˈɪkstɐ
ˈtrɪkstɝ
01

Một người thường chơi khăm hay lừa đảo người khác một cách vui vẻ

A person who frequently tricks or fool others in a playful way.

一个人经常以玩笑的方式欺骗或哄骗别人。

Ví dụ
02

Một nhân vật trong truyện dân gian hoặc thần thoại thường dùng mưu mẹo và lừa dối.

A character from folklore or mythology known for their cleverness and cunning.

一个民间传说或神话中的人物,善于巧妙应对和谋划。

Ví dụ
03

Một người có kỹ năng khám phá và khai thác điểm yếu trong hệ thống

A person who can identify and exploit weaknesses in a system.

一个人具备发现并利用系统漏洞的能力。

Ví dụ