Bản dịch của từ Trink trong tiếng Việt

Trink

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trink(Noun)

tɹˈɪŋk
tɹˈɪŋk
01

Một từ cổ (ít dùng) chỉ một loại lưới đánh cá được buộc cố định vào cột hoặc mỏ neo để bắt cá (lưới cố định, đặt tại một chỗ).

Obsolete A kind of fishing net that is attached to a post or anchor set net.

一种固定在柱子或锚上的捕鱼网。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ cổ, hiếm) Người đánh cá sử dụng một dụng cụ gọi là 'trink' để câu hoặc bắt cá.

Obsolete A fisherman who uses a trink.

使用鱼具的渔夫

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh