Anh - Việt

Bản dịch của từ Trivialized trong tiếng Việt

trivialized

Verb

trivialized (Verb)

/trˈɪvɪəlˌaɪzd/
/ˈtrɪviəˌɫaɪzd/
AI

Nghĩa 01

Để giảm bớt tầm quan trọng hoặc tính nghiêm trọng của một điều gì đó.

To minimize the importance or seriousness of something

Ví dụ
Trong bài luận, Mia coi nghèo đói chỉ là một vấn đề xã hội nhỏ.In her essay, Mia trivialized poverty as a minor social issue.
Người phát biểu không xem nhẹ nạn bắt nạt trong cuộc thảo luận về an toàn trường học.The speaker did not trivialize bullying during the school safety discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Xem nhẹ hoặc coi thường điều gì đó như không quan trọng.

To treat or regard something as trivial or unimportant

Ví dụ
Maya đã xem nhẹ nạn quấy rối trên mạng trong bài nói về mạng xã hội.Maya trivialized online harassment during her IELTS talk on social media.
Báo cáo không xem nhẹ tình trạng nghèo đói của công nhân trẻ ở Nairobi.The report did not trivialize poverty among Nairobi's young workers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để làm cho điều gì đó trở nên tầm thường hoặc không quan trọng

To make trivial or insignificant

Ví dụ
Chiến dịch đã xem nhẹ vấn đề nhà ở của các gia đình thu nhập thấp.The campaign trivialized housing problems faced by low-income families.
Bài xã luận chưa bao giờ xem nhẹ khó khăn học tập của trẻ em nhập cư.The editorial never trivialized immigrants' difficulties accessing education.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh