Bản dịch của từ True disconnection trong tiếng Việt

True disconnection

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

True disconnection(Phrase)

trˈuː dˌɪskənˈɛkʃən
ˈtru ˌdɪskəˈnɛkʃən
01

Quá trình hoặc hành động mất kết nối

The process or action has been interrupted.

过程或操作已中断连接

Ví dụ
02

Một trạng thái hoàn toàn không có sự kết nối hoặc mối quan hệ nào cả

A state of complete disconnection or lack of relationships.

这是一种完全没有联系或关系的状态。

Ví dụ
03

Tình huống mà hai hoặc nhiều yếu tố hoàn toàn tách biệt nhau

A situation where two or more factors are completely separate from each other.

两个或多个元素完全分离的情形

Ví dụ