Bản dịch của từ True match trong tiếng Việt
True match
Noun [U/C]

True match(Noun)
trˈuː mˈætʃ
ˈtru ˈmætʃ
Ví dụ
02
Việc xác định chính xác hay ghép nối đúng giữa hai thực thể
An accurate identification or matching between two entities.
两个实体之间的精准识别或配对。
Ví dụ
03
Mối quan hệ phù hợp hoặc ăn khớp giữa hai hoặc nhiều thứ
A situation where two or more things are compatible or in agreement with each other.
这是指两个或多个事物彼此协调或者一致的情形。
Ví dụ
