Bản dịch của từ True match trong tiếng Việt

True match

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

True match(Noun)

trˈuː mˈætʃ
ˈtru ˈmætʃ
01

Một tình huống hoặc trạng thái mà trong đó những gì được cảm nhận là sự thật hoặc thực tế phù hợp với các dữ kiện hoặc kết quả thực tế

A situation or state where a truth or reality is perceived in accordance with actual facts or outcomes.

这指的是一种情况或状态,其中所感受到的真实性与实际发生的事实或结果相符。

Ví dụ
02

Việc xác định chính xác hay ghép nối đúng giữa hai thực thể

An accurate identification or matching between two entities.

两个实体之间的精准识别或配对。

Ví dụ
03

Mối quan hệ phù hợp hoặc ăn khớp giữa hai hoặc nhiều thứ

A situation where two or more things are compatible or in agreement with each other.

这是指两个或多个事物彼此协调或者一致的情形。

Ví dụ