Bản dịch của từ Trundle trong tiếng Việt

Trundle

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trundle(Noun)

tɹˈʌndl
tɹˈʌndl
01

Hành động di chuyển chậm chạp hoặc nặng nề, thường vì vật nặng hoặc vì bước đi ì ạch.

An act of moving slowly or heavily.

Ví dụ

Trundle(Verb)

tɹˈʌndl
tɹˈʌndl
01

Di chuyển chậm và nặng nề (thường nói về xe có bánh hoặc người/đồ vật trên xe) — ví dụ: xe lăn, xe đẩy hoặc hành khách di chuyển từ tốn, ì ạch.

With reference to a wheeled vehicle or its occupants move or cause to move slowly and heavily.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ