Bản dịch của từ Trust one's emotions trong tiếng Việt

Trust one's emotions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trust one's emotions(Phrase)

trˈʌst wˈəʊnz ɪmˈəʊʃənz
ˈtrəst ˈwənz ɪˈmoʊʃənz
01

Tin tưởng vào hoặc dựa vào cảm xúc hay bản năng của bản thân

To believe in or rely on ones feelings or instincts

相信或依赖自己的直觉或感觉

Ví dụ
02

Có niềm tin vào sự chính xác của những phản ứng cảm xúc của bản thân

To have confidence in the validity of ones emotional responses

对自己的情感反应的真实性充满信心

Ví dụ
03

Chấp nhận và hành động theo những gì mà mình cảm nhận

To accept and act according to what one feels

接受并根据自己的感受采取行动

Ví dụ