Bản dịch của từ Try out trong tiếng Việt

Try out

VerbPhrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Try out (Verb)

tɹaɪ aʊt
tɹaɪ aʊt
01

Thử cái gì đó để kiểm tra xem nó có hoạt động hay có đạt yêu cầu hay không.

To test something in order to see if it works or is satisfactory.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Try out (Phrase)

tɹaɪ aʊt
tɹaɪ aʊt
01

Nếm thử một lượng nhỏ món ăn/đồ uống để kiểm tra hương vị, xem có ngon hay hợp khẩu vị hay không.

To taste a small amount of something in order to see how it is.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh