Bản dịch của từ Try out trong tiếng Việt

Try out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Try out (Verb)

tɹaɪ aʊt
tɹaɪ aʊt
01

Thử cái gì đó để kiểm tra xem nó có hoạt động hay có đạt yêu cầu hay không.

To test something in order to see if it works or is satisfactory.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh