Bản dịch của từ Tsuna trong tiếng Việt

Tsuna

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tsuna(Noun)

tsˈunə
tsˈunə
01

Trong đô vật sumo, "tsuna" là chiếc đai lễ nghiêng to dành cho yokozuna (hạng đô vật cao nhất). Đai này rất rộng, có những dải ruy băng xếp hình zíc zắc treo xuống, và chỉ được đeo trong các nghi thức trang trọng chứ không phải tranh đấu bình thường.

(sumo) the wide ceremonial belt, with hanging zigzag ribbons, worn by a yokozuna.

相扑中,横幅宽大的礼带,悬挂着锯齿形的丝带,专为横纲佩戴。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh