tsuna
tsuna (Noun)
Nghĩa 01
Trong đô vật sumo, "tsuna" là chiếc đai lễ nghiêng to dành cho yokozuna (hạng đô vật cao nhất). Đai này rất rộng, có những dải ruy băng xếp hình zíc zắc treo xuống, và chỉ được đeo trong các nghi thức trang trọng chứ không phải tranh đấu bình thường.
(sumo) the wide ceremonial belt, with hanging zigzag ribbons, worn by a yokozuna.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tsunami" là thuật ngữ thuật ngữ chỉ hiện tượng sóng lớn hình thành do các hoạt động địa chấn dưới đáy đại dương, như động đất hoặc phun trào núi lửa. Trong tiếng Anh, từ này được phát âm tương tự ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ âm. Khi sử dụng, "tsunami" thường chỉ về các sóng có năng lượng cao gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho các vùng ven biển. Cách viết và nghĩa cơ bản của nó không thay đổi giữa British English và American English.