Bản dịch của từ Tuatarium trong tiếng Việt

Tuatarium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tuatarium(Noun)

twətˈɑɹiəm
twətˈɑɹiəm
01

Một khu chuồng hoặc khu trưng bày được thiết kế mô phỏng môi trường sống tự nhiên để nuôi và trưng bày tuatara (một loài bò sát giống kỳ đà có gai ở New Zealand).

An enclosure in which a simulated natural habitat is created for displaying a tuatara a spiny lizardlike reptile of New Zealand.

模拟自然栖息地的围栏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh