Bản dịch của từ Tuna mix trong tiếng Việt

Tuna mix

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tuna mix(Noun)

tjˈuːnɐ mˈɪks
ˈtunə ˈmɪks
01

Một món ăn chủ yếu được làm từ cá ngừ kết hợp với các nguyên liệu khác.

A dish made primarily of tuna combined with other ingredients

Ví dụ
02

Một sản phẩm kết hợp giữa cá ngừ hộp hoặc cá ngừ đã nấu chín với nhiều loại gia vị hoặc phụ gia khác nhau.

A product that combines canned or cooked tuna with various seasonings or additives

Ví dụ
03

Một hỗn hợp có chứa cá ngừ, thường được phục vụ trong món salad hoặc làm chả để quết.

A mixture containing tuna typically served in salads or as a spread

Ví dụ