Bản dịch của từ Tuna mix trong tiếng Việt
Tuna mix
Noun [U/C]

Tuna mix(Noun)
tjˈuːnɐ mˈɪks
ˈtunə ˈmɪks
Ví dụ
02
Một sản phẩm kết hợp giữa cá ngừ hộp hoặc cá ngừ đã nấu chín với nhiều loại gia vị hoặc phụ gia khác nhau.
A product that combines canned or cooked tuna with various seasonings or additives
Ví dụ
03
Một hỗn hợp có chứa cá ngừ, thường được phục vụ trong món salad hoặc làm chả để quết.
A mixture containing tuna typically served in salads or as a spread
Ví dụ
