Bản dịch của từ Turn in a card trong tiếng Việt

Turn in a card

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turn in a card(Phrase)

tˈɜːn ˈɪn ˈɑː kˈɑːd
ˈtɝn ˈɪn ˈɑ ˈkɑrd
01

Gửi bài trong một bối cảnh nhất định như chơi game hoặc thi đấu

To submit a card in a specific context such as a game or a competition.

在特定情境下,例如游戏或比赛中提交卡片。

Ví dụ
02

Trả lại thẻ đã nhận trước đó

Return the card that was received earlier.

退还之前收到的卡片

Ví dụ
03

Đưa thẻ cho ai đó thường nhằm mục đích cụ thể nào đó

Giving someone your card usually serves a specific purpose.

将卡片递给某人,通常是出于特定的目的

Ví dụ