ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Turn left
Thay đổi vị trí của mình để phía bên trái hướng về phía trước
To change someone's position so that they are on the front left
将某人的位置调整到左边,放在前面位置
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Di chuyển theo hướng ngược lại với bên phải, ra lệnh để thay đổi hướng đi
Move in the opposite direction to the right, a command to change direction.
向右反方向移动,这是一个用来改变方向的指令。