Bản dịch của từ Turning up trong tiếng Việt

Turning up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turning up(Phrase)

tˈɜːnɪŋ ˈʌp
ˈtɝnɪŋ ˈəp
01

Trở nên năng động hơn hoặc sống động hơn

Become more proactive

变得更活跃或更有生气

Ví dụ
02

Tăng cường, mở rộng về cường độ hoặc quy mô

Turn up the volume or the intensity

渐强或逐渐增大

Ví dụ
03

Đến hoặc xuất hiện một cách bất ngờ hoặc muộn màng

To arrive or appear unexpectedly or after a delay

突然出现或在延迟后到达

Ví dụ