tussle
tussle (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của tussle (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tranh chấp pháp lý legal tussle | Cuộc tranh luận pháp lý về vi phạm bản quyền kéo dài nhiều năm. The legal tussle over copyright infringement lasted for years. |
cuộc đối đầu nhỏ little tussle | Có một cuộc đấu tranh nhỏ giữa các sinh viên về chủ đề dự án. There was a little tussle between the students over the project topic. |
cuộc đấu tranh ngắn brief tussle | Họ đã có một cuộc cãi vã ngắn ngủi về miếng bánh cuối cùng. They had a brief tussle over the last piece of cake. |
tussle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tussle là một danh từ và động từ tiếng Anh, có nghĩa là sự xô đẩy hoặc đấu tranh, thường diễn ra trong một bối cảnh thể chất hoặc tranh cãi giữa hai hoặc nhiều bên. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh thể thao và văn hóa, trong khi trong tiếng Anh Anh, nó có thể mang nghĩa mạnh mẽ hơn, liên quan đến các cuộc tranh chấp pháp lý hoặc chính trị. Cách phát âm và viết có thể giống nhau song vẫn thể hiện sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng.