Bản dịch của từ Twaddle trong tiếng Việt
Twaddle

Twaddle (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "twaddle" chỉ nội dung nói hoặc viết không có giá trị, thường mang tính ngớ ngẩn hoặc vô nghĩa. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "twaddle" có nghĩa và cách sử dụng tương tự, tuy nhiên, "twaddle" được sử dụng phổ biến hơn trong văn phong không chính thức ở Anh. Phát âm có thể khác nhau nhẹ, nhưng không đáng kể. Từ này thường chỉ những ý kiến hoặc luận điểm thiếu chiều sâu hoặc không thực tế trong các cuộc tranh luận.
Họ từ
Từ "twaddle" chỉ nội dung nói hoặc viết không có giá trị, thường mang tính ngớ ngẩn hoặc vô nghĩa. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "twaddle" có nghĩa và cách sử dụng tương tự, tuy nhiên, "twaddle" được sử dụng phổ biến hơn trong văn phong không chính thức ở Anh. Phát âm có thể khác nhau nhẹ, nhưng không đáng kể. Từ này thường chỉ những ý kiến hoặc luận điểm thiếu chiều sâu hoặc không thực tế trong các cuộc tranh luận.
