Bản dịch của từ Tweeter trong tiếng Việt

Tweeter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tweeter(Noun)

twˈitəɹ
twˈitəɹ
01

Người đăng bài, chia sẻ hoặc cập nhật trạng thái trên mạng xã hội Twitter.

A person who posts on the social media application Twitter.

在推特上发帖的人

Ví dụ
02

Một loại loa chuyên dùng để phát lại các âm cao (âm treble) trong hệ thống âm thanh.

A loudspeaker designed to reproduce high frequencies.

高音扬声器

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ