twitter (Noun)
Nghĩa 01
Một chuỗi tiếng kêu nhỏ, chói và cao (thường của chim), giống như những tiếng líu lo hoặc ríu rít ngắn.
A series of short highpitched calls or sounds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của twitter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
twitters |
twitter (Verb)
Nghĩa 01
(v) (chỉ tiếng chim) kêu những tiếng nhỏ, run rẩy, lặp lại; líu lo, ríu rít.
of a bird give a call consisting of repeated light tremulous sounds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đăng bài trên mạng xã hội Twitter (viết và chia sẻ một dòng/nội dung lên tài khoản Twitter).
Make a posting on the social media application Twitter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của twitter (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | twittered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | twittered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | twitters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | twittering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Twitter là một nền tảng mạng xã hội cho phép người dùng gửi và nhận các tin nhắn ngắn gọi là "tweets", có độ dài tối đa 280 ký tự. Dưới dạng một công cụ giao tiếp, Twitter cho phép người dùng chia sẻ suy nghĩ, thông tin và cập nhật nhanh chóng với người khác. Trong tiếng Anh, từ "Twitter" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể khác biệt do ngữ điệu của từng vùng.