Anh - Việt

Bản dịch của từ Twiggy trong tiếng Việt

twiggy

NounAdjective

twiggy (Noun)

/twˈɪgi/
/twˈɪgi/
AI

Nghĩa 01 · Mô tả một người rất gầy, mảnh khảnh, trông yếu ớt hoặc dễ tổn thương.

Mô tả một người rất gầy, mảnh khảnh, trông yếu ớt hoặc dễ tổn thương.

a person who is thin and looks delicate or frail.

Ví dụ
Sarah là một cô gái mảnh mai yêu thời trang và người mẫu.Sarah is a twiggy girl who loves fashion and modeling.
Tom không phải là một người mảnh mai; anh ấy có thân hình khỏe mạnh.Tom is not a twiggy person; he has a strong build.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

twiggy (Adjective)

/twˈɪgi/
/twˈɪgi/
AI

Nghĩa 01 · Mô tả người hoặc vật rất mảnh khảnh, thon nhỏ như que, gầy yếu nhìn dễ gãy.

Mô tả người hoặc vật rất mảnh khảnh, thon nhỏ như que, gầy yếu nhìn dễ gãy.

slender thin.

Ví dụ
Maria có một thân hình mảnh mai mà nhiều người ngưỡng mộ trong các buổi gặp gỡ xã hội.Maria has a twiggy figure that many admire in social gatherings.
John không mảnh mai; anh ấy thích một thân hình cơ bắp hơn.John is not twiggy; he prefers a more muscular build.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh