twiggy
NounAdjective
twiggy (Noun)
/twˈɪgi/
/twˈɪgi/
AI
Ví dụ
Sarah là một cô gái mảnh mai yêu thời trang và người mẫu.Sarah is a twiggy girl who loves fashion and modeling.
Tom không phải là một người mảnh mai; anh ấy có thân hình khỏe mạnh.Tom is not a twiggy person; he has a strong build.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
twiggy (Adjective)
/twˈɪgi/
/twˈɪgi/
AI
Ví dụ
Maria có một thân hình mảnh mai mà nhiều người ngưỡng mộ trong các buổi gặp gỡ xã hội.Maria has a twiggy figure that many admire in social gatherings.
John không mảnh mai; anh ấy thích một thân hình cơ bắp hơn.John is not twiggy; he prefers a more muscular build.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Twiggy là một tính từ tiếng Anh, thường được sử dụng để miêu tả hình dáng của một người, đặc biệt là phụ nữ, gầy guộc hoặc mảnh khảnh, với phong cách thời trang hiện đại. Từ này bắt nguồn từ tên nữ người mẫu nổi tiếng Twiggy vào thập niên 1960. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách phát âm không khác biệt nhiều, nhưng một số ngữ cảnh và sự phổ biến sử dụng có thể khác nhau, với "twiggy" thường được liên kết sâu sắc hơn với văn hóa thời trang ở Anh.