twigs
NounNoun Countable
twigs (Noun)
/twˈɪgz/
/twˈɪgz/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã thu thập cành cây cho bếp lửa cộng đồng hôm thứ Bảy.She collected twigs for the community fire pit last Saturday.
Họ không tìm thấy cành cây nào gần khu vực công viên.They did not find any twigs near the park area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bọn trẻ đã thu thập cành cây cho dự án nghệ thuật ở trường.The children collected twigs for their art project at school.
Họ đã không tìm thấy cành cây nào trong buổi đi bộ hôm qua.They did not find any twigs during their nature walk yesterday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy đã thu thập những cành nhỏ cho dự án nghệ thuật cộng đồng vào tháng Tư.She collected twigs for the community art project in April.
Họ không sử dụng cành nhỏ trong trang trí sự kiện xã hội.They did not use twigs in the social event decorations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của twigs (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
twig | twigs |
twigs (Noun Countable)
/twˈɪgz/
/twˈɪgz/
AI
Ví dụ
Bọn trẻ đã thu thập cành cây cho dự án nghệ thuật ở trường tuần trước.The children collected twigs for the school art project last week.
Giáo viên không cho phép cành cây trong lớp học trong suốt hoạt động.The teacher did not allow twigs in the classroom during the activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Twigs" là danh từ số nhiều chỉ những nhánh cây nhỏ và mỏng, thường rơi xuống từ cây cối hoặc cành cây. Trong tiếng Anh, không có khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách viết và nghĩa của từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, phiên bản Anh có thể thiên về mô tả các loại cây cối tự nhiên hơn, trong khi Mỹ thường sử dụng từ này trong ngữ cảnh rộng rãi hơn, bao gồm cả việc mô tả vật liệu nông nghiệp hay trang trí.