Bản dịch của từ Twinsies trong tiếng Việt

Twinsies

Interjection Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twinsies(Interjection)

twˈɪnziz
twˈɪnziz
01

Tiếng để nói khi hai người hoặc hai vật trông giống hệt hoặc rất giống nhau (thường dùng vui, thân mật).

Said when two people or objects have similar or identical appearances.

形似的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Twinsies(Noun)

twˈɪnziz
twˈɪnziz
01

Hai người hoặc hai vật trông rất giống nhau, đặc biệt về ngoại hình — như thể là “đôi giống nhau” hay “sinh đôi” về phong cách/diện mạo.

Two people or things that are extremely similar particularly in appearance.

两个非常相似的人或物,特别是外观上。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh