Bản dịch của từ Twisted fate trong tiếng Việt
Twisted fate

Twisted fate(Noun)
Một tình huống xảy ra kết quả bất ngờ và thường mang tính thảm khốc, như số phận đã bị thay đổi theo cách không mong muốn hoặc ngoài ý muốn.
This is a situation where an unexpected and often disastrous outcome occurs, with destiny taking a turn for the worse or in an unforeseen way.
一种意外发生、常常导致灾难性后果的情况,结果未按预料发展,命运发生了令人遗憾或意外的改变。
Một khái niệm về định mệnh được nhìn nhận như là bị thao túng theo một cách dẫn đến những điều không may mắn.
The concept of fate is often perceived as being manipulated in ways that lead to misfortune.
一种被操控以导致不幸的宿命观念,令人觉得命运似乎被人为操纵。
Ý tưởng cho rằng hoàn cảnh đã đẩy đưa để tạo ra những sự kiện hoặc kết quả không may mắn
The idea that circumstances have come together to produce unfortunate events or outcomes.
事与愿违,形势的变幻促使不幸事件的发生
