Bản dịch của từ Two-thirds trong tiếng Việt

Two-thirds

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Two-thirds(Noun)

tˈuːθɜːdz
ˈtuˈθɝdz
01

Hai phần ba có thể chỉ hai trong ba phần bằng nhau của một tổng thể.

Twothirds can refer to two out of three equal parts of a whole

Ví dụ
02

Điều này ám chỉ một đa số, đặc biệt là trong các bối cảnh bầu cử.

It signifies a majority especially in voting contexts

Ví dụ
03

Nó thường được sử dụng trong các biểu thức phân số.

It is often used in expressions of fractions

Ví dụ