Bản dịch của từ Two-timing trong tiếng Việt
Two-timing

Two-timing (Verb)
Two-timing (Adjective)
Không chung thủy hoặc không trung thành với người yêu/đối tác — tức là có quan hệ tình cảm/quan hệ tình dục với người khác trong khi đang có mối quan hệ với người kia.
Not faithful or loyal to a partner especially in a sexual relationship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Twin-timing" là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ hành động phản bội sự trung thành trong mối quan hệ tình cảm, khi một người đồng thời hẹn hò hoặc có quan hệ với hai người khác nhau mà không thông báo cho họ biết. Về mặt ngữ nghĩa, từ này mang sắc thái tiêu cực, thường chỉ sự không trung thực và thiếu tôn trọng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, tuy nhiên, phong cách giao tiếp có thể khác nhau giữa hai vùng miền.
Họ từ
"Twin-timing" là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ hành động phản bội sự trung thành trong mối quan hệ tình cảm, khi một người đồng thời hẹn hò hoặc có quan hệ với hai người khác nhau mà không thông báo cho họ biết. Về mặt ngữ nghĩa, từ này mang sắc thái tiêu cực, thường chỉ sự không trung thực và thiếu tôn trọng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, tuy nhiên, phong cách giao tiếp có thể khác nhau giữa hai vùng miền.
