Bản dịch của từ Tylosin trong tiếng Việt
Tylosin

Tylosin(Noun)
Một loại kháng sinh thường được trộn vào thức ăn gia súc để kích thích tăng trưởng; việc sử dụng thuốc này phổ biến trong chăn nuôi có thể góp phần làm gia tăng tình trạng kháng kháng sinh ở người.
An antibiotic that is routinely fed to livestock as a growth promoter and that may contribute to antibiotic resistance in humans.
一种常用于促进牲畜生长的抗生素,可能导致人类抗生素耐药性增加。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tylosin là một loại kháng sinh thuộc nhóm macrolide, thường được sử dụng trong y học thú y để điều trị nhiễm khuẩn ở gia súc và gia cầm. Tylosin hoạt động bằng cách ức chế sự tổng hợp protein trong vi khuẩn, từ đó gây ra tử vong cho chúng. Ở Mỹ, tylosin thường được sử dụng trong thức ăn chăn nuôi, trong khi ở Anh, việc sử dụng này có thể bị hạn chế hơn. Sự khác biệt trong quy định và ứng dụng có thể ảnh hưởng đến sự xuất hiện và mức độ sử dụng của tylosin trong hai quốc gia này.
Tylosin là một kháng sinh có nguồn gốc từ vi khuẩn Streptomyces fradiae. Từ nguyên Latin của "tylosin" xuất phát từ "tylos", mang nghĩa "túi" hoặc "nhà ở", phản ánh cấu trúc phân tử của nó tương tự như những túi chứa chất kháng sinh. Tylosin được phát hiện vào những năm 1950 và được sử dụng rộng rãi trong thú y để điều trị bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn ở động vật, thể hiện vai trò quan trọng trong nông nghiệp hiện đại.
Tylosin là một kháng sinh thuộc nhóm macrolide, thường được sử dụng trong lĩnh vực thú y để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn ở gia súc. Trong bốn thành phần của IELTS, từ "tylosin" có tần suất xuất hiện thấp, chủ yếu trong ngữ cảnh bài viết liên quan đến khoa học đời sống và y dược. Các tình huống thông dụng liên quan đến từ này bao gồm nghiên cứu lâm sàng, bài thuyết trình khoa học và tài liệu kỹ thuật về dược phẩm.
Tylosin là một loại kháng sinh thuộc nhóm macrolide, thường được sử dụng trong y học thú y để điều trị nhiễm khuẩn ở gia súc và gia cầm. Tylosin hoạt động bằng cách ức chế sự tổng hợp protein trong vi khuẩn, từ đó gây ra tử vong cho chúng. Ở Mỹ, tylosin thường được sử dụng trong thức ăn chăn nuôi, trong khi ở Anh, việc sử dụng này có thể bị hạn chế hơn. Sự khác biệt trong quy định và ứng dụng có thể ảnh hưởng đến sự xuất hiện và mức độ sử dụng của tylosin trong hai quốc gia này.
Tylosin là một kháng sinh có nguồn gốc từ vi khuẩn Streptomyces fradiae. Từ nguyên Latin của "tylosin" xuất phát từ "tylos", mang nghĩa "túi" hoặc "nhà ở", phản ánh cấu trúc phân tử của nó tương tự như những túi chứa chất kháng sinh. Tylosin được phát hiện vào những năm 1950 và được sử dụng rộng rãi trong thú y để điều trị bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn ở động vật, thể hiện vai trò quan trọng trong nông nghiệp hiện đại.
Tylosin là một kháng sinh thuộc nhóm macrolide, thường được sử dụng trong lĩnh vực thú y để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn ở gia súc. Trong bốn thành phần của IELTS, từ "tylosin" có tần suất xuất hiện thấp, chủ yếu trong ngữ cảnh bài viết liên quan đến khoa học đời sống và y dược. Các tình huống thông dụng liên quan đến từ này bao gồm nghiên cứu lâm sàng, bài thuyết trình khoa học và tài liệu kỹ thuật về dược phẩm.
