Bản dịch của từ Typewriting trong tiếng Việt

Typewriting

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Typewriting (Noun)

tˈaɪpɹaɪtɪŋ
tˈaɪpɹaɪtɪŋ
01

Hành động hoặc kỹ năng gõ bằng máy chữ hoặc bằng bàn phím máy tính.

The act or skill of using a typewriter or computer keyboard.

Ví dụ

Typewriting (Verb)

tˈaɪpɹaɪtɪŋ
tˈaɪpɹaɪtɪŋ
01

Gõ văn bản bằng máy đánh chữ hoặc bằng máy tính (sử dụng bàn phím để nhập chữ thay vì viết tay).

Write something by means of a typewriter or computer.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ