Bản dịch của từ Typical communicator trong tiếng Việt

Typical communicator

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Typical communicator(Phrase)

tˈɪpɪkəl kəmjˈuːnɪkˌeɪtɐ
ˈtɪpɪkəɫ kəmˈjunəˌkeɪtɝ
01

Một người có khả năng trao đổi thông tin hoặc ý tưởng một cách hiệu quả

Someone who effectively exchanges information or ideas

Ví dụ
02

Một người có kỹ năng truyền đạt thông tin cho người khác

A person who is skilled at conveying information to others

Ví dụ
03

Một ví dụ tiêu biểu về một người giao tiếp tốt

A standard example of a person who communicates well

Ví dụ