Bản dịch của từ Ultimate demise trong tiếng Việt

Ultimate demise

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ultimate demise(Noun)

ˈʌltɪmˌeɪt dˈɛmaɪz
ˈəɫtəˌmeɪt ˈdɛmaɪz
01

Thất bại tệ hại nhất hoặc sự sụp đổ lớn nhất

Total failure or ultimate collapse

彻底的失败或败落

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kết luận hoặc chấm dứt một quá trình hay sự kiện

The conclusion or termination of a process or event.

一个过程或事件的结束或终止

Ví dụ
03

Sự kết thúc cuối cùng hoặc cái chết của một vật hoặc một người

The complete end or death of something or someone.

某事或某人的终结或死亡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa