Bản dịch của từ Umlaut trong tiếng Việt

Umlaut

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Umlaut(Noun)

ˈʌmlɔːt
ˈəmˌɫɔt
01

Một sự biến đổi về phát âm liên quan đến cách phát âm nguyên âm thường xảy ra trong một số ngôn ngữ nhất định và các dạng biến thể của chúng.

A phonological change affects how vowels are pronounced, which is commonly observed in certain languages and their different dialects.

一种影响元音发音的语音变化,通常出现在某些语言及其词形变化中

Ví dụ
02

Dấu chấm trên một nguyên âm để biểu thị sự thay đổi âm điệu hoặc phát âm.

A diacritic mark placed on a vowel to indicate a change in pronunciation.

这个符号(¨)放在元音上,用来表示发音的变化。

Ví dụ
03

Sự biến đổi trong âm điệu của nguyên âm thường thấy trong các ngôn ngữ Germanic

A common change in vowel sounds is often observed in Germanic languages.

在日耳曼语系中,元音的发音变化是常见的现象。

Ví dụ