Bản dịch của từ Umlaut trong tiếng Việt
Umlaut
Noun [U/C]

Umlaut(Noun)
ˈʌmlɔːt
ˈəmˌɫɔt
01
Một sự thay đổi ngữ âm ảnh hưởng đến cách phát âm nguyên âm, thường thấy trong một số ngôn ngữ và cách biến hóa của chúng.
A phonetic alteration affecting vowel pronunciation typically in certain languages and their inflections
Ví dụ
Ví dụ
